Cách phân loại và lựa chọn van điện từ 2 cửa: Hiểu đúng các dòng UW, US, UD, UH, 2W

Các dòng van điện từ hai cửa dùng trong công nghiệp

Van điện từ 2 cửa được sử dụng để đóng mở dòng nước, khí, dầu và nhiều môi chất trong hệ thống công nghiệp. Những mã như UW, US, UD, UH, 2W khá quen thuộc, nhưng tên mã chỉ là bước đầu để nhận diện sản phẩm.

Muốn chọn đúng van, cần hiểu công dụng, nguyên lý hoạt động và điều kiện làm việc. Hai van trông giống nhau, cùng kích thước ren, vẫn có thể khác đáng kể về lưu lượng, áp suất và khả năng chịu nhiệt.

1. Van điện từ 2 cửa là gì?

Van điện từ 2 cửa thường có một cổng vào và một cổng ra. Loại đóng mở thông dụng có hai trạng thái, được gọi là van điện từ 2/2 — hai cửa, hai vị trí.

Tùy cấu hình, van có thể là:

  • Thường đóng — NC: mất điện van đóng, cấp điện van mở.
  • Thường mở — NO: mất điện van mở, cấp điện van đóng.

Đây là trạng thái khi không cấp điện, không phải mô tả van được sử dụng thường xuyên ở vị trí nào.

2. Các dòng UW, US, UD, UH và 2W khác nhau thế nào?

Mỗi nhà sản xuất có cách đặt mã riêng. Bảng dưới đây giúp nhận diện những nhóm thường gặp, không thay thế thông số của từng hãng.

Dòng van Đặc điểm thường gặp Ví dụ minh họa
UW Van màng dùng cho nước, khí và dầu nhẹ phù hợp; có phiên bản mở được từ chênh áp bằng 0 UW-15, UW-20, UW-25
UD Van tác động trực tiếp, thường có lỗ thông nhỏ UD-6, UD-8, UD-10
US Dòng chuyên hơi nước nóng và một số ứng dụng dầu theo tài liệu hãng US-15, US-20, US-25
UH Dòng van áp suất cao ở một số hãng, chẳng hạn STNC UH series
2W Gồm nhiều kích thước và cấu tạo, từ van tác động trực tiếp lỗ nhỏ đến van màng lỗ lớn 2W025-08, 2W160-15, 2W250-25
SUW, SUS, 2S Các dòng có phiên bản thân inox; công dụng cụ thể phụ thuộc hãng SUW series, SUS series, 2S series

Không nên hiểu rằng UW luôn chỉ dùng cho nước, US dùng được cho mọi loại hơi, hoặc UH vừa chịu áp cao vừa chịu nhiệt cao. Mọi lựa chọn cần đối chiếu tài liệu của đúng sản phẩm.

3. Chọn van theo môi chất sử dụng

Nước và khí nén

Các dòng như UW-15, UW-20, 2W160-15 có thể được dùng trong những ứng dụng đóng mở nước hoặc khí phù hợp.

Cần kiểm tra độ sạch của môi chất, áp suất, nhiệt độ và lưu lượng. Cặn bẩn có thể làm kẹt lõi, tắc lỗ pilot hoặc khiến van đóng không kín.

Dầu

Một số van UW, UD và 2W phù hợp với dầu nhẹ trong giới hạn độ nhớt được công bố. Không nên hiểu thông tin “dùng cho dầu” là dùng được cho mọi loại dầu.

Với dầu đặc, dầu gia nhiệt hoặc dầu có phụ gia, cần kiểm tra riêng độ nhớt, nhiệt độ và vật liệu làm kín.

Hơi nước nóng

Những dòng chuyên hơi như US-15, US-20, US-25 thường phù hợp hơn để xem xét cho hệ thống hơi.

Tuy nhiên, vẫn phải đối chiếu nhiệt độ, áp suất hơi và chênh áp tối thiểu. Không lấy thông số của van nước thông thường để áp dụng cho hơi nóng.

Hóa chất

Thân inox không đồng nghĩa chịu được mọi hóa chất. Khả năng tương thích phụ thuộc cả thân van, gioăng, màng và các chi tiết tiếp xúc môi chất.

Khi chọn van hóa chất, cần cung cấp tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ sử dụng.

4. Hiểu nguyên lý hoạt động để tránh chọn sai

Van tác động trực tiếp

Lực điện từ trực tiếp điều khiển phần đóng kín. Các dòng UD và một số model 2W lỗ nhỏ là ví dụ thường gặp.

Ưu điểm đáng chú ý là có những cấu hình làm việc được khi chênh áp bằng 0. Đổi lại, cần chú ý lưu lượng vì lỗ thông có thể nhỏ hơn nhiều so với kích thước ren.

Van điều khiển gián tiếp qua pilot

Van sử dụng chênh áp của môi chất để hỗ trợ đóng mở phần van chính. Loại này thường cần chênh áp tối thiểu để hoạt động đúng.

Nếu áp đầu vào quá thấp hoặc áp đầu ra gần bằng áp đầu vào, van có thể không mở ổn định.

Van có cơ cấu hỗ trợ nâng màng

Một số van sử dụng màng liên kết với lõi điện từ, cho phép mở ở chênh áp thấp hoặc bằng 0. Một số cấu hình UW thuộc nhóm này.

Vì vậy, không nên gọi tất cả van màng là van pilot cần áp, cũng không mặc định mọi van UW đều hoạt động giống nhau.

5. Chọn theo áp suất: Cần nhìn cả đầu vào và đầu ra

Có ba thông tin dễ bị nhầm:

  • Áp suất làm việc: giới hạn vận hành được công bố.
  • Chênh áp làm việc: áp suất đầu vào trừ áp suất đầu ra.
  • Áp suất thử hoặc chịu đựng: không phải mức áp suất được phép vận hành liên tục.

Ví dụ, nếu đầu vào là 5 bar và đầu ra là 4,8 bar, chênh áp qua van chỉ còn 0,2 bar. Con số này có thể quyết định van pilot có mở được hay không.

Với bồn nước tự chảy hoặc nguồn áp thấp, cần chọn model được xác nhận làm việc từ chênh áp 0. Với hệ thống áp cao, có thể xem xét dòng UH hoặc dòng chuyên dụng tương ứng, sau đó kiểm tra thông số cụ thể.

6. Kích thước ren không phải kích thước lỗ thông

Ví dụ theo cách ghi mã 2W thường gặp:

Model Kích thước cổng nối Đường kính lỗ thông tham khảo
2W025-08 1/4″ 2,5 mm
2W160-15 1/2″ 16 mm
2W250-25 1″ 25 mm

Cùng kích thước cổng nối, hai van vẫn có thể cho lưu lượng khác nhau. Khi cần tính lưu lượng, nên xem thêm hệ số Kv/Cv và độ sụt áp qua van.

Các tên gọi quen thuộc như “ren 21”, “ren 27” giúp trao đổi nhanh, nhưng khi đặt hàng vẫn nên ghi rõ kích thước inch và chuẩn ren G/BSPP, PT/BSPT hoặc NPT.

7. Chọn đúng vật liệu và nhiệt độ

Các vật liệu thân thường gặp gồm đồng, inox và nhựa. Vật liệu làm kín có thể là NBR, EPDM, FKM/Viton hoặc PTFE, tùy thiết kế.

Không nên chọn chỉ dựa trên một thông tin như “gioăng chịu nhiệt” hoặc “thân inox”. Cần kiểm tra đồng thời:

  • Môi chất có tương thích với vật liệu không?
  • Nhiệt độ thực tế có nằm trong dải cho phép không?
  • Áp suất cho phép ở nhiệt độ đó là bao nhiêu?
  • Nhiệt độ môi trường quanh cuộn điện có phù hợp không?

Nhiệt độ môi chất và nhiệt độ môi trường là hai thông số khác nhau.

8. Điện áp và cuộn điện cũng quan trọng như thân van

Khi đặt hàng, cần ghi rõ AC hay DC, không chỉ ghi “24V” hoặc “220V”.

Ví dụ mô tả dễ hiểu:

Van UW-15, thường đóng, ren 1/2″, nguồn AC220V.

Nếu van phải giữ mở nhiều giờ, hãy kiểm tra cuộn điện có cho phép cấp điện liên tục hay không. Môi trường ẩm, ngoài trời hoặc có nguy cơ cháy nổ cũng cần cấu hình bảo vệ phù hợp.

Không mặc định mọi cuộn điện cùng kích thước đều có thể thay thế cho nhau.

9. Những lỗi lựa chọn thường gặp

  • Chọn theo kích thước ren nhưng bỏ qua lưu lượng.
  • Dùng van cần chênh áp cho nguồn nước tự chảy.
  • Nhầm van thường đóng với thường mở.
  • Dùng van nước thông thường cho hơi nóng.
  • Cho rằng van thân inox chịu được mọi hóa chất.
  • Chọn đúng điện áp nhưng nhầm AC/DC.
  • Lấy áp suất thử làm áp suất vận hành.
  • Thay van cùng mã nhưng không kiểm tra khác biệt giữa các hãng.

10. Cần cung cấp gì khi nhờ tư vấn?

Để chọn van nhanh và chính xác hơn, nên chuẩn bị:

  1. Môi chất sử dụng.
  2. Nhiệt độ môi chất.
  3. Áp suất đầu vào và đầu ra.
  4. Lưu lượng hoặc yêu cầu cấp/xả.
  5. Kích thước và chuẩn kết nối.
  6. Nguồn điện AC/DC.
  7. Trạng thái mong muốn khi mất điện: NC hoặc NO.
  8. Thời gian cấp điện và môi trường lắp đặt.

Nếu thay van cũ, hãy gửi thêm ảnh toàn bộ van, tem cuộn điện, mã sản phẩm và chiều dòng chảy.

Chọn van theo điều kiện vận hành trước, đối chiếu mã sản phẩm sau sẽ giúp hạn chế nhầm lẫn và tránh phải thay đổi thiết bị khi lắp đặt.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0936.555.207