Cách chọn xi lanh khí nén MAL

Hướng dẫn chọn xi lanh MAL có dấu logo Vinh Dung

Hướng dẫn chọn xi lanh MAL và bảng lực đẩy lý thuyết tại 0,5 MPa

Xi lanh khí nén MAL là dòng xi lanh mini có thân ống bằng hợp kim nhôm ở nhiều nhà sản xuất. Khi chọn cho cơ cấu đẩy, kéo, kẹp hoặc định vị, cần xem đồng thời lực làm việc, hành trình, kích thước lắp đặt và yêu cầu cảm biến.

1. Phân biệt MA và MAL trước khi đọc thông số

Ảnh tham khảo ban đầu ghi MA 25 × 50, không phải MAL. Trong tài liệu của một số hãng, MA dùng ống thân bằng thép không gỉ, còn MAL dùng ống thân hợp kim nhôm. Đây là cách phân biệt theo từng dòng sản phẩm, không thay thế việc kiểm tra tem mã của hãng.

Không nên lấy toàn bộ bảng ren của MA rồi mặc định áp dụng cho MAL. Cùng đường kính piston và hành trình chưa chắc giống ren, chiều dài tổng thể hoặc kiểu gá.

2. Đọc mã xi lanh MAL như thế nào?

Với ví dụ MAL 25 × 50:

  • MAL: dòng xi lanh mini theo quy ước của nhà sản xuất.
  • 25: đường kính piston 25 mm.
  • 50: hành trình 50 mm.

Đường kính piston là đường kính làm việc bên trong xi lanh, không phải đường kính ty. Hành trình là quãng đường ty di chuyển từ vị trí thu vào hết đến đẩy ra hết.

Các hậu tố về nam châm, giảm chấn, kiểu nắp sau và phụ kiện có thể khác giữa các hãng. Khi đặt hàng, nên ghi rõ từng yêu cầu thay vì chỉ đọc phần mã cơ bản.

3. Chọn đường kính theo lực cần sử dụng

Lực đẩy lý thuyết được tính bằng F = P × π × D² ÷ 4, trong đó F tính bằng N, P tính bằng MPa và D là đường kính piston tính bằng mm.

Bảng dưới giả định áp suất tác dụng phía đẩy là 0,5 MPa = 5 bar và phía xả không có áp suất cản đáng kể.

Đường kính piston (mm) Lực đẩy lý thuyết (N) Lực đẩy lý thuyết (kgf)
16 100,5 10,3
20 157,1 16,0
25 245,4 25,0
32 402,1 41,0
40 628,3 64,1

Số liệu tính từ diện tích piston, làm tròn đến một chữ số thập phân; 1 kgf ≈ 9,80665 N.

Ví dụ, MAL Ø25 ở 0,5 MPa tạo lực đẩy lý thuyết khoảng 245 N ≈ 25 kgf. Đây không phải tải nâng 25 kg được bảo đảm. Lực thực tế còn phụ thuộc ma sát, tổn thất áp suất, áp suất phía xả, tốc độ và gia tốc tải.

Lưu ý về ảnh nguồn: bảng MA ghi Ø25 là 19 kgf tại 0,5 MPa, khác kết quả lý thuyết khoảng 25 kgf. Khi chưa rõ điều kiện tính hoặc hệ số áp dụng, không nên coi số đó là lực lý thuyết hay tải làm việc được bảo đảm. Bảng tiếng Việt trong bài đã được tính lại theo công thức và điều kiện nêu trên.

Với xi lanh một ty, lực kéo về nhỏ hơn lực đẩy ra. Có thể tính lực kéo lý thuyết bằng F kéo = P × π × (D² − d²) ÷ 4, với d là đường kính ty, đơn vị mm. Nếu cơ cấu làm việc chủ yếu theo chiều kéo, cần tính riêng chiều này.

4. Chọn hành trình theo cơ cấu thực tế

Hành trình phải đáp ứng khoảng di chuyển cần thiết và cách bố trí liên kết. Cần kiểm tra cả chiều dài khi ty thu vào, khi ty đẩy ra, khoảng trống cho đầu nối khí và vị trí gá cảm biến.

Không nên chọn hành trình quá dài khi không cần thiết. Với ty nhỏ, hành trình dài hoặc tải nén lớn, cần kiểm tra khả năng chịu nén của ty theo tài liệu hãng và bố trí dẫn hướng phù hợp.

5. Kiểm tra ren cổng khí, ren đầu ty và ren gá

Ảnh tham khảo có ba nhóm thông số ren. Trước khi lắp, cần hiểu đúng vị trí của từng nhóm:

  • Ren cổng khí: dùng để lắp đầu nối cấp và xả khí. Cần kiểm tra cả kích thước lẫn chuẩn ren.
  • Ren đầu ty: dùng để liên kết ty với đầu chữ Y, khớp cầu hoặc cơ cấu máy.
  • Ren ở phần nắp đầu: có thể dùng cho đai ốc hoặc phụ kiện gá; cần xác nhận đúng vị trí trên bản vẽ.

Bảng ren trong ảnh gốc thuộc mã MA. Bài này không chuyển các kích thước đó thành thông số chung của MAL. Khi mua mới hoặc thay thế, hãy đối chiếu bản vẽ của đúng hãng, đường kính và kiểu nắp.

Ngoài ren, cần đo chiều dài tổng thể, đường kính thân, đường kính ty, vị trí cổng khí và khoảng cách các điểm liên kết. Việc lắp vừa đầu nối không có nghĩa toàn bộ xi lanh thay thế tương thích.

6. Chọn cảm biến và phụ kiện đi kèm

Nếu máy cần báo ty đã ra hoặc thu về, hãy chọn phiên bản có nam châm và cảm biến tương thích. Kiểm tra kiểu gá, điện áp, kiểu ngõ ra và đầu nối cảm biến theo hệ điều khiển đang sử dụng.

Van điều khiển, bộ lọc–điều áp, van tiết lưu và đường ống cũng phải đáp ứng lưu lượng cần thiết. Áp suất đọc tại bộ điều áp khi máy đứng yên có thể khác áp suất thực tế tại xi lanh khi chuyển động.

7. Chú ý tải ngang và môi trường làm việc

Ty cần chuyển động thẳng, hạn chế lực ngang và mô-men. Với tải lệch hoặc cơ cấu cần chống xoay, nên bố trí dẫn hướng riêng hoặc chọn dòng xi lanh có dẫn hướng phù hợp.

Môi trường nhiều bụi, ẩm, nóng hoặc có hóa chất cần được xét khi chọn vật liệu, phớt và biện pháp bảo vệ. Giới hạn áp suất, nhiệt độ và tốc độ phải lấy theo tài liệu của đúng sản phẩm, không áp dụng chung cho mọi xi lanh mang mã MAL.

Cần cung cấp gì khi nhờ tư vấn?

Hãy chuẩn bị lực đẩy hoặc kéo cần thiết, hành trình, áp suất tại xi lanh, tốc độ mong muốn, kiểu gá và yêu cầu cảm biến. Nếu thay xi lanh cũ, gửi thêm ảnh tem mã, ảnh toàn bộ xi lanh và số đo lắp đặt.

Chọn đúng xi lanh MAL bắt đầu từ nhu cầu vận hành, sau đó xác nhận đường kính, hành trình, ren và phụ kiện theo đúng hãng.

Đọc thêm: Cách chọn xi lanh khí nén SC · Cách chọn xi lanh khí nén SDA.

Tham khảo dòng MAL: Tài liệu MAL của BLCH. Phân biệt vật liệu MA/MAL: Catalogue STC. Bảng lực trong bài được tính lại từ diện tích piston; ảnh MA ban đầu chỉ dùng làm tài liệu đối chiếu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0936.555.207